ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "tình thân" 2件

ベトナム語 tinh thần
button1
日本語 気合
例文
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
彼は気合が入っている。
マイ単語
ベトナム語 tình thân
日本語 家族愛
例文
Tình thân rất quan trọng.
家族愛はとても大切だ。
マイ単語

類語検索結果 "tình thân" 1件

ベトナム語 văn hóa tinh thần
日本語 精神文化
例文
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
マイ単語

フレーズ検索結果 "tình thân" 5件

Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
彼は気合が入っている。
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
Tình thân rất quan trọng.
家族愛はとても大切だ。
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
自力更生、自強の精神が国の発展を助けます。
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
私たちは民族自強の精神を発揮しなければなりません。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |